menu_book
見出し語検索結果 "ám ảnh" (1件)
ám ảnh
日本語
動悩ませる
Ký ức ấy ám ảnh tôi.
その記憶が私を悩ませる。
swap_horiz
類語検索結果 "ám ảnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ám ảnh" (3件)
Ký ức ấy ám ảnh tôi.
その記憶が私を悩ませる。
Tôi đã hiểu lầm anh ấy.
私は彼を誤解していた。
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
差し迫った死への執着
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)